Từ vựng tiếng anh cho ngành du lịch

Hi mọi người

Như mọi người đã biết nghề hướng dẫn viên du lịch đòi hỏi cần có một trình độ tiếng anh nhất định. Và việc thông thạo tiếng anh cũng giúp cho các hướng dẫn viên du lịch làm tốt nhiệm vụ của mình khi dẫn đoàn quốc tế.

Trong bài viết này chúng tôi sẽ giới thiệu đến mọi người list từ vựng tiếng anh cho ngành du lịch thông dụng nhất mà mọi hướng dẫn viên cần phải biết. Đây thực sự sẽ là tài liệu tốt nhất cho mọi người để thành công với ngành du lịch hiện đại ngày nay.

tiếng anh ngành du lịch

Tourism (n) Ngành du lịch
Passion (n) Đam mê
Travel (v) Du lịch
Cultural understanding (n) Hiểu biết văn hóa
Fussy (adj) Khó tính
Respect (v) Tôn trọng
Sympathy (n) Sự thông cảm, sự đồng cảm
Aggressive (adj) Gây hấn, bất mãn
Explanation (n) Sự giải thích
Indispensable (adj) Không thể thiếu
Relationship (n) Mối quan hệ
High-experienced (adj) Nhiều kinh nghiệm
Tour operator (n) Điều phối tour

VIETNAMESE

ENGLISH

VIETNAMESE

ENGLISH

Dịch vụ Khó tính
Sự hài lòng Tôn trọng
Tài liệu về giấy tờ (vé, hộ chiếu, visa) Sự thông cảm, sự đồng cảm
Ngành Du lịch Gây hấn, bất mãn
Dịch vụ miễn phí, đi kèm Sự giải thích
Phản hồi, góp ý Không thể thiếu
Tiền bồi thường Mối quan hệ
Trân trọng, đánh giá Tràn đầy năng lượng
Sứ giả văn hóa Nhiều kinh nghiệm
Đặc sản Điều phối tour
Đi dạo Đam mê
Khởi hành Du lịch
Đẹp ngoạn mục Hiểu biết văn hóa
Lịch trình chuyến đi (đi lại và các địa điểm thăm quan. Tài liệu về giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, visa).
Chợ quê (ở địa phương) Phản hồi, góp ý.
Quà lưu niệm
Tourism (n) Ngành du lịch
Passion (n) Đam mê
Travel (v) Đi du lịch, du hành, di chuyển
Cultural understanding (n) Hiểu biết văn hóa
Documentation (n) Tài liệu về giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, visa).
Complimentary (adj) Dịch vụ miễn phí đi kèm
Service (n) Dịch vụ
Compensation (n) Tiền bồi thường
Satisfaction (n) Sự hài lòng
Fussy (adj) Khó tính
Respect (v) Tôn trọng
Aggressive (adj) Gây hấn, bất mãn
Explanation (n) Sự giải thích
Indispensable (adj) Không thể thiếu
Relationship (n) Mối quan hệ
High-experienced (adj) Nhiều kinh nghiệm
Tour operator (n) Điều phối tour
Itinerary (n) Lịch trình chuyến đi bao gồm đi lại và các địa điểm thăm quan.
Local market (n) Chợ quê (ở địa phương)
Souvenir (n) Quà lưu niệm
Specialty (n) Đặc sản
Feedback (n) Phản hồi, góp ý.
Appreciate (v) Trân trọng, đánh giá
Cultural Ambassador (n) Sứ giả văn hóa
Full of energy Tràn đầy năng lượng
Depart (v) Khởi hành
Breathtaking (adj) Đẹp ngoạn mục
Paddy field (n) Cánh đồng xanh mướt
Take a stroll (v) Đi dạo

(Theo: mshoagiaotiep.com)

Thực trạng sử dụng tiếng anh trong ngành du lịch

Hầu hết các hướng dẫn viên du lịch hiện nay đều rất yếu kém trong việc sử dụng ngoại ngữ. Và dù có rất nhiều cố gắng trong việc học ngoại ngữ nhưng do công việc bận rộn thì các hướng dẫn viên du lịch hiện nay vẫn có được trình độ tiếng anh tốt nhất, phù hợp với ngành du lịch.

Tiêu chuẩn bằng TOEIC cho ngành du lịch cũng cần từ 600 điểm trở lên, bên cạnh đó thì cần nhiều hơn cả kĩ năng speaking, để có thể quảng bá được hình ảnh đất nước Việt Nam đối với người nước ngoài.

Lời kết:

Sử dụng tiếng anh không chỉ là cơ hội dành cho chính bạn trong việc phát triển nghề nghiệp, nó còn là cơ hội để bạn sử dụng tiếng anh quảng bá hình ảnh du lịch của đất nước Việt Nam đến bạn bè quốc tế. Hãy học ngoại ngữ, hay tiếng anh ngay hôm nay để làm được những điều to lớn hơn nhé.

 

Loading Facebook Comments ...